Cercle Brugge
Bỉ
Cercle Brugge Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cercle Brugge ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Cercle Brugge là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge không ghi được bàn trong 17% tại Nationale 1 ACFF
Bàn thua
Cercle Brugge để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge để thủng lưới trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Cercle Brugge đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Nationale 1 ACFF
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cercle Brugge đã tham gia trong Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Cercle Brugge tại Nationale 1 ACFF
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Cercle Brugge tại Nationale 1 ACFF
CDG thống kê
Cercle Brugge đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Nationale 1 ACFF
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cercle Brugge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Nationale 1 ACFF
Kèo Chấp Thống Kê
Cercle Brugge ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Cercle Brugge ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Cercle Brugge ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Nationale 1 ACFF
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Cercle Brugge có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Cercle Brugge có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Phạt Góc Thống Kê
Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp một, Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Trong hiệp hai, Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Cercle Brugge có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Nationale 1 ACFF
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cercle Brugge Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 5 | 6 | 76:28 | 48 | 62 | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 56:44 | 12 | 61 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 52:33 | 19 | 54 | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 62:43 | 19 | 52 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 54:42 | 12 | 51 | |
| 6 | 30 | 14 | 8 | 8 | 44:34 | 10 | 50 | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 45:44 | 1 | 43 | |
| 8 | 30 | 11 | 6 | 13 | 61:65 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38:46 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:53 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 11 | 3 | 16 | 42:49 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 10 | 6 | 14 | 52:61 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 10 | 3 | 17 | 56:64 | -8 | 33 | |
| 14 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40:53 | -13 | 31 | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | 52:69 | -17 | 28 | |
| 16 | 30 | 5 | 4 | 21 | 40:83 | -43 | 19 |
- Promotion
- Relegation